tha tội, tha thứ
On'yomi (音読み)
- シャ
Kun'yomi (訓読み)
- ゆる.す
Về kanji này
Kanji 赦 có nghĩa chính là "tha thứ" hay "màu hồng", thường liên quan đến việc xin lỗi hoặc cho phép ai đó được tha tội. Kanji này thường được sử dụng làm danh từ hơn là động từ, với cách đọc là "シャ" trong âm On và "ゆる.す" trong âm Kun. Một số từ hợp với kanji này bao gồm 恩赦 (おんしゃ) có nghĩa là "ân xá", 容赦 (ようしゃ) nghĩa là "tha thứ" và 容赦なく (ようしゃなく) diễn tả hành động không có sự tha thứ. Lưu ý rằng việc sử dụng kanji này thường mang một ý nghĩa nhân đạo và thể hiện sự khoan dung trong giao tiếp.
Câu ví dụ
彼は恨みを赦した。
Anh ấy đã tha thứ cho sự oán hận.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pardon, forgiveness
- Tiếng Việt
- tha tội, tha thứ
- 日本語
- 赦す, 許し
- 한국어
- 사면하다, 용서하다
- 中文
- 赦, 宽恕
- id
- pengampunan
- th
- การอภัย
- es
- perdón
- fr
- pardon
- de
- Vergebung
- pt
- perdão
Từ ghép phổ biến
- 恩赦amnesty, pardon
- 容赦pardon, forgiveness, tolerance
- 容赦なくmercilessly, relentlessly, unsparingly
- 特赦special pardon, (general) amnesty
- 赦免pardon, remission, amnesty
- 大赦amnesty, general pardon
- 赦状letter of pardon
- 赦書letter of pardon
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.