N1Danh từ
特捜
とくそう
Nghĩa
- 1.điều tra đặc biệt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- special investigation
- Tiếng Việt
- điều tra đặc biệt
- 日本語
- 特捜, 特別捜査
- 한국어
- 특별수사
- 中文
- 特别调查
- Bahasa Indonesia
- penyelidikan khusus
- ภาษาไทย
- การสอบสวนพิเศษ
- Español
- investigación especial
- Français
- enquête spéciale
- Deutsch
- Sonderermittlung
- Português
- investigação especial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.