N2Danh từ
球場
きゅうじょう
Nghĩa
- 1.sân vận động
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stadium (for ball games)
- Tiếng Việt
- sân vận động
- 日本語
- 球場
- 한국어
- 구장
- 中文
- 球场
- Bahasa Indonesia
- stadion
- ภาษาไทย
- สนามกีฬา
- Español
- estadio
- Français
- stade
- Deutsch
- Stadion
- Português
- estádio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.