N1Danh từ
独裁
どくさい
Nghĩa
- 1.chế độ độc tài
- 2.độc tài
- 3.chuyên chế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dictatorship, despotism, autocracy
- Tiếng Việt
- chế độ độc tài, độc tài, chuyên chế
- 日本語
- 独裁, 専制, 独裁制
- 한국어
- 독재, 전제 정치, 독재 체제
- 中文
- 独裁, 专制, 独裁政体
- Bahasa Indonesia
- diktator
- ภาษาไทย
- ระบบเผด็จการ
- Español
- dictadura
- Français
- dictature
- Deutsch
- Diktatur
- Português
- ditadura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.