Từ vựng
N1Danh từ

独自

どくじ

Nghĩa

  • 1.độc đáo
  • 2.đặc biệt
  • 3.có tính riêng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
original, unique, distinctive
Tiếng Việt
độc đáo, đặc biệt, có tính riêng
日本語
独自, オリジナル, 特異な
한국어
독자적, 독특한, 특징적인
中文
独自, 独特, 显著特征
Bahasa Indonesia
asal
ภาษาไทย
เอกลักษณ์
Español
original
Français
unique
Deutsch
einzigartig
Português
original

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • アニメ産業は日本の独自性と国際的な魅力を兼ね備えた重要な存在である

    Ngành công nghiệp anime là một sự hiện diện quan trọng kết hợp tính độc đáo của Nhật Bản và sức hấp dẫn quốc tế.

  • そのためには各国が独自の文化を守りつつ交流を深める必要があります。

    Để đạt được điều này, mỗi quốc gia cần tăng cường trao đổi trong khi bảo tồn văn hóa độc đáo của mình.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.