Từ vựng
N1Danh từ

単独

たんどく

Nghĩa

  • 1.đơn độc
  • 2.một mình
  • 3.solo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sole, single, solo
Tiếng Việt
đơn độc, một mình, solo
日本語
単独, 一人, ソロ
한국어
단독, 혼자, 솔로
中文
单独, 单个, 独奏
Bahasa Indonesia
sendiri
ภาษาไทย
เดี่ยว
Español
sólo
Français
seul
Deutsch
einzig
Português
único

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.