Từ vựng
N1Danh từ

特撮

とくさつ

Nghĩa

  • 1.hiệu ứng đặc biệt
  • 2.SFX
  • 3.特摄

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
special effects, SFX, tokusatsu
Tiếng Việt
hiệu ứng đặc biệt, SFX, 特摄
日本語
特別な効果, SFX, 特撮
한국어
특수 효과, SFX, 특촬
中文
特效, SFX, 特摄
Bahasa Indonesia
efek khusus
ภาษาไทย
เอฟเฟกต์พิเศษ
Español
efectos especiales
Français
effets spéciaux
Deutsch
Spezialeffekte
Português
efeitos especiais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.