N1Danh từ
課徴金
かちょうきん
Nghĩa
- 1.thuế
- 2.phí tổn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- charges (i.e. fees)
- Tiếng Việt
- thuế, phí tổn
- 日本語
- 課徴金
- 한국어
- 과징금
- 中文
- 收费(即费用)
- Bahasa Indonesia
- biaya
- ภาษาไทย
- ค่าธรรมเนียม
- Español
- cargos
- Français
- frais
- Deutsch
- Gebühren
- Português
- taxas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.