N1Danh từ
煎薬
せんやく
Nghĩa
- 1.tân dược
- 2.hãm trà
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (medical) decoction, infusion
- Tiếng Việt
- tân dược, hãm trà
- 日本語
- 煎じ薬, 煎じた後の薬
- 한국어
- 약재, 차
- 中文
- 煎剂, 药水
- Bahasa Indonesia
- dekocto (medis), infusi
- ภาษาไทย
- การต้ม (ทางการแพทย์), การชง
- Español
- decoctión (médica), infusión
- Français
- décoction (médicale), infusion
- Deutsch
- (medizinische) Dekokt, Infusion
- Português
- decoção (médica), infusão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.