N1Danh từ
麻薬
まやく
Nghĩa
- 1.ma túy
- 2.thuốc
- 3.hàng cấm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- narcotic, drug, dope
- Tiếng Việt
- ma túy, thuốc, hàng cấm
- 日本語
- 麻薬, 薬物, ドラッグ
- 한국어
- 마약, 약, 약물
- 中文
- 麻醉剂, 药物, 毒品
- Bahasa Indonesia
- narkotika, obat, narkoba
- ภาษาไทย
- สารเสพติด, ยา, ยาเสพติด
- Español
- narcótico, droga, drogadicción
- Français
- narcotique, drogue, toxicomanie
- Deutsch
- Narkotikum, Droge, Drogensucht
- Português
- narcótico, droga, toxicomania
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.