N1Danh từ
炭鉱
たんこう
Nghĩa
- 1.mỏ than
- 2.hầm than
- 3.mỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- coal mine, (coal) pit, colliery
- Tiếng Việt
- mỏ than, hầm than, mỏ
- 日本語
- 炭鉱, 石炭坑, コライアリー
- 한국어
- 탄광, 탄 pit, 광산
- 中文
- 煤矿, 煤洞, 煤矿公司
- Bahasa Indonesia
- tambang batubara
- ภาษาไทย
- เหมืองถ่านหิน
- Español
- mina de carbón
- Français
- mine de charbon
- Deutsch
- Kohlebergwerk
- Português
- mina de carvão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.