khoáng sản
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- あらがね
Về kanji này
Kanji 「鉱」 có nghĩa chính là khoáng sản hay quặng. Nó thường được dùng như danh từ. Một số từ thường gặp với kanji này bao gồm 鉱業 (こうぎょう), nghĩa là ngành công nghiệp khai thác mỏ; 鉱山 (こうざん), có nghĩa là mỏ quặng; và 鉱物 (こうぶつ), nghĩa là khoáng vật. Một từ khác cũng khá phổ biến là 炭鉱 (たんこう), nghĩa là mỏ than. Trong tiếng Nhật, 「鉱」 thường dùng để chỉ các tài nguyên thiên nhiên được khai thác, vì vậy bạn sẽ thấy nó trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến ngành công nghiệp khai thác.
Câu ví dụ
鉱山で新しい鉱脈が発見された。
Một mạch mới đã được phát hiện trong mỏ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- mineral, ore
- Tiếng Việt
- khoáng sản
- 日本語
- 鉱
- 한국어
- 광물
- 中文
- 矿
- id
- mineral, bijih
- th
- แร่, แร่
- es
- mineral, mina
- fr
- minéral, minerai
- de
- Mineral, Erz
- pt
- mineral, minério
Từ ghép phổ biến
- 鉱業mining industry
- 鉱山mine (ore)
- 鉱物mineral
- 炭鉱coal mine, (coal) pit, colliery
- 鉱区mining area, mine lot
- 鉱石ore, mineral, crystal
- 鉄鉱iron ore
- 金鉱gold ore, gold deposit, gold mine
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.