N1Danh từ
鉱業
こうぎょう
Nghĩa
- 1.ngành khai thác mỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mining industry
- Tiếng Việt
- ngành khai thác mỏ
- 日本語
- 鉱業
- 한국어
- 광업
- 中文
- 矿业
- Bahasa Indonesia
- industri pertambangan
- ภาษาไทย
- อุตสาหกรรมเหมืองแร่
- Español
- industria minera
- Français
- industrie minière
- Deutsch
- Bergbau
- Português
- indústria mineral
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.