Từ vựng
N2Danh từ

炭焼き

すみやき

Nghĩa

  • 1.nướng than

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
charcoal grilling
Tiếng Việt
nướng than
日本語
炭焼き
한국어
숯불구이
中文
炭火烤
Bahasa Indonesia
memanggang arang
ภาษาไทย
ย่างถ่าน
Español
asado a la parrilla
Français
gril au charbon de bois
Deutsch
Holzkohlegrillen
Português
grelhar carvão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.