N1Danh từ
物価
ぶっか
Nghĩa
- 1.giá hàng hóa
- 2.giá cả (nói chung)
- 3.chi phí sinh hoạt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prices of commodities, prices (in general), cost-of-living
- Tiếng Việt
- giá hàng hóa, giá cả (nói chung), chi phí sinh hoạt
- 日本語
- 物価, 一般価格, 生活費
- 한국어
- 물가, 가격(일반), 생활비
- 中文
- 商品价格, 价格(一般), 生活成本
- Bahasa Indonesia
- harga barang, harga, biaya hidup
- ภาษาไทย
- ราคาสินค้า, ราคา, ค่าครองชีพ
- Español
- precios de productos, precios, costo de vida
- Français
- prix des marchandises, prix, coût de la vie
- Deutsch
- Preise der Waren, Preise, Lebenshaltungskosten
- Português
- preços de produtos, preços, custo de vida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.