Từ vựng
N1Danh từ

評価

ひょうか

Nghĩa

  • 1.định giá
  • 2.thẩm định
  • 3.đánh giá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
valuation, appraisal, evaluation
Tiếng Việt
định giá, thẩm định, đánh giá
日本語
評価, 査定, 評価
한국어
평가, 감정, 평가
中文
评估, 鉴定, 评价
Bahasa Indonesia
penilaian
ภาษาไทย
การประเมินค่า
Español
valoración
Français
évaluation
Deutsch
Bewertung
Português
avaliação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 少年に対する更生の可能性をどう評価するかが問われている。

    Người ta đang đặt câu hỏi về việc làm thế nào để đánh giá tiềm năng phục hồi chức năng của vị thành niên.

  • 学生の実践的な英語力を評価する方法も模索されるべきである。

    Cũng nên tìm kiếm các phương pháp để đánh giá khả năng tiếng Anh thực tế của học sinh.

  • 学術研究において、独創性はどのように評価されるべきだと思いますか?

    Bạn nghĩ sự độc đáo nên được đánh giá như thế nào trong nghiên cứu học thuật?

  • 独創性は、既存の知識に新たな視点を加える能力として評価されるべきです。

    Sự độc đáo nên được đánh giá là khả năng thêm quan điểm mới vào kiến thức hiện có.

  • 確かに、評価基準の明確化は研究者にとって重要な課題です。

    Thực sự, làm rõ tiêu chí đánh giá là một vấn đề quan trọng đối với các nhà nghiên cứu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.