Từ vựng
N3Danh từ

情熱

じょうねつ

Nghĩa

  • 1.đam mê
  • 2.nhiệt huyết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
passion, enthusiasm
Tiếng Việt
đam mê, nhiệt huyết
日本語
強い気持ち, 熱意
한국어
열정, 열의
中文
激情, 热情
Bahasa Indonesia
gairah, antusiasme
ภาษาไทย
ความหลงใหล, ความกระตือรือร้น
Español
pasión, entusiasmo
Français
passion, enthousiasme
Deutsch
Leidenschaft, Enthusiasmus
Português
paixão, entusiasmo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼の情熱は若い世代にも影響を与え、漆器という文化が次の時代に引き継がれようと努めています。

    Niềm đam mê của anh ấy ảnh hưởng đến thế hệ trẻ, và nền văn hóa của sơn mài đang nỗ lực để được truyền lại cho thời đại tiếp theo.

  • 最近、仕事に対する情熱が揺れている

    Gần đây, đam mê của anh ấy đối với công việc đã lung lay.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.