Từ vựng
N2Danh từ

熊手

くまで

Nghĩa

  • 1.cái cào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rake
Tiếng Việt
cái cào
日本語
熊手(くまで)
한국어
갈퀴
中文
Bahasa Indonesia
garu
ภาษาไทย
คราด
Español
rastrillo
Français
râteau
Deutsch
Rechen
Português
ancinho

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.