gấu
On'yomi (音読み)
- キョウ
- ユウ
Kun'yomi (訓読み)
- くま
Về kanji này
Kanji 「熊」 có nghĩa chính là "gấu". Từ này thường được dùng như một danh từ. Ví dụ, trong từ ghép 熊本 (Kumamoto), đây là tên một thành phố nổi tiếng ở Nhật Bản. Một ví dụ khác là 熊手 (kumade), có nghĩa là "cái xẻng gắp" hoặc "cái rựa", là công cụ dùng để dọn dẹp lá cây. Từ 熊胆 (yūtan) nghĩa là "mật gấu", thường được nhắc đến trong y học truyền thống. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể dễ dàng nhận ra rằng nó liên quan đến động vật hoang dã và môi trường tự nhiên.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
山で熊に遭遇したことがある。
Tôi đã gặp một con gấu trên núi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bear
- Tiếng Việt
- gấu
- 日本語
- クマ
- 한국어
- 곰
- 中文
- 熊
- id
- beruang
- th
- หมี
- es
- oso
- fr
- ours
- de
- Bär
- pt
- urso
Từ ghép phổ biến
- 熊本Kumamoto (city)
- 熊手rake
- 熊胆bear bile
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.