đục, bẩn
On'yomi (音読み)
- ダク
- トク
Kun'yomi (訓読み)
- にご.る
- にご.す
Về kanji này
Kanji "濁" có nghĩa chính là đục, bẩn hoặc không trong sạch. Kanji này thường được sử dụng như danh từ và động từ. Ví dụ, trong từ "濁音" (だくおん), nghĩa là âm vang khi nói, thường được sử dụng trong âm nhạc hoặc ngôn ngữ. Còn từ "濁流" (だくりゅう) chỉ dòng nước đục, thường được dùng để mô tả nước nhiễm bẩn hoặc dòng chảy của sông suối trong mùa mưa. Một từ nữa là "濁り" (にごり), có nghĩa là độ đục, thường dùng để chỉ độ trong của nước uống. Lưu ý, khi nói về âm thanh, "濁" thường mang nghĩa tích cực hơn, liên quan đến sự phong phú trong việc phát âm.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
水が濁っている。
Nước bị đục.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- murky, dirty, impure
- Tiếng Việt
- đục, bẩn
- 日本語
- 濁り, 不純
- 한국어
- 탁한, 더러운, 불순한
- 中文
- 浑浊, 肮脏, 不纯
- id
- keruh, kotor, tidak murni
- th
- ขุ่นมัว, สกปรก, ไม่บริสุทธิ์
- es
- turbio, sucio, impuro
- fr
- trouble, sale, impur
- de
- trüb, dreckig, unrein
- pt
- turbido, sujíssimo, impuro
Từ ghép phổ biến
- 濁音voiced sound
- 濁流turbid water, muddy stream
- 濁りcloudiness, turbidity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.