Từ vựng
N2Danh từ

濁流

だくりゅう

Nghĩa

  • 1.Lòng sông đục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
turbid water, muddy stream
Tiếng Việt
Lòng sông đục
日本語
新たな流れ, 流れ
한국어
탁한 물, 진흙 같은 개울
中文
浑浊的水, 泥泞的小溪
Bahasa Indonesia
air keruh, aliran keruh
ภาษาไทย
น้ำขุ่น, ลำธารขุ่น
Español
agua turbia, riachuelo lodoso
Français
eau trouble, ruisseau boueux
Deutsch
trübes Wasser, mehrschichtiger Strom
Português
água turva, riacho lamacento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 雨で被災地はさらに濁流に襲われる。

    Mưa làm cho khu vực thiên tai bị tấn công thêm bởi những dòng nước đục.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.