Từ vựng
N2Danh từ

濁り

にごり

Nghĩa

  • 1.Đục
  • 2.Sự mờ đục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cloudiness, turbidity
Tiếng Việt
Đục, Sự mờ đục
日本語
濁ること, あかし
한국어
탁도, 혼탁
中文
混浊, 浑浊度
Bahasa Indonesia
kekeruhan, kekeruhan air
ภาษาไทย
ความขุ่นมัว, ความขุ่น
Español
nubosidad, turbidez
Français
nuageux, turbidité
Deutsch
Trübung, Turbidität
Português
turbidez, suspensão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.