N1Danh từ
照射
しょうしゃ
Nghĩa
- 1.phóng xạ
- 2.bức xạ
- 3.chiếu sáng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- irradiation, radiation, beaming
- Tiếng Việt
- phóng xạ, bức xạ, chiếu sáng
- 日本語
- 照射, 放射, ビーム
- 한국어
- 조사, 방사, 비추다
- 中文
- 照射, 辐射, 照射
- Bahasa Indonesia
- radiasi
- ภาษาไทย
- การฉาย
- Español
- irradiación
- Français
- irradiation
- Deutsch
- Bestrahlung
- Português
- irradição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.