N1Động từ nhóm 2
照る
てる
Nghĩa
- 1.tỏa sáng
- 2.nhìn lên chút xíu (mặt nạ noh; thể hiện niềm vui, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to shine, to look slightly upward (of a noh mask; indicating joy, etc.)
- Tiếng Việt
- tỏa sáng, nhìn lên chút xíu (mặt nạ noh; thể hiện niềm vui, v.v.)
- 日本語
- 照る, やや上を見る
- 한국어
- 빛나다, 살짝 위로 바라보다
- 中文
- 照耀, 稍微仰望(面具的表现,表示快乐等)
- Bahasa Indonesia
- bersinar, melihat sedikit ke atas
- ภาษาไทย
- เปล่งประกาย, มองขึ้นเล็กน้อย
- Español
- brillar, mirar hacia arriba
- Français
- briller, regarder légèrement en haut
- Deutsch
- leuchten, nach oben schauen
- Português
- brilhar, olhar ligeiramente para cima
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.