N1Danh từ
煎剤
せんざい
Nghĩa
- 1.thuốc sắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- decoction
- Tiếng Việt
- thuốc sắc
- 日本語
- 煎剤
- 한국어
- 혼합약
- 中文
- 煎剂
- Bahasa Indonesia
- dekoction
- ภาษาไทย
- การต้มของ
- Español
- decoctión
- Français
- décoction
- Deutsch
- Abkochung
- Português
- decoção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.