Từ vựng
N1Danh từ

薬剤師

やくざいし

Nghĩa

  • 1.dược sĩ
  • 2.nhà hóa học

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pharmacist, chemist
Tiếng Việt
dược sĩ, nhà hóa học
日本語
薬剤師, 調剤師
한국어
약사, 약제사
中文
药剂师, 化学家
Bahasa Indonesia
apotek, ahli kimia
ภาษาไทย
เภสัชกร, นักเคมี
Español
farmacéutico, químico
Français
pharmacien, chimiste
Deutsch
Apotheker, Chemiker
Português
farmacêutico, químico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.