N1Danh từ
殺虫剤
さっちゅうざい
Nghĩa
- 1.thuốc diệt côn trùng
- 2.thuốc trừ sâu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- insecticide, pesticide
- Tiếng Việt
- thuốc diệt côn trùng, thuốc trừ sâu
- 日本語
- 殺虫剤, 害虫駆除剤
- 한국어
- 살충제, 농약
- 中文
- 杀虫剂, 农药
- Bahasa Indonesia
- insektisida, pestisida
- ภาษาไทย
- ยาฆ่าแมลง, สารกำจัดศัตรูพืช
- Español
- insecticida, pesticida
- Français
- insecticide, pesticide
- Deutsch
- Insektizid, Pflanzenschutzmittel
- Português
- inseticida, pesticida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.