Từ vựng
N1Danh từ

合成洗剤

ごうせいせんざい

Nghĩa

  • 1.chất tẩy rửa tổng hợp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
synthetic detergent
Tiếng Việt
chất tẩy rửa tổng hợp
日本語
合成洗剤
한국어
합성 세제
中文
合成洗涤剂
Bahasa Indonesia
deterjen sintetis
ภาษาไทย
ผงซักฟอกสังเคราะห์
Español
detergente sintético
Français
détergent synthétique
Deutsch
synthetisches Waschmittel
Português
detergente sintético

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.