N1Danh từ
照会
しょうかい
Nghĩa
- 1.thẩm vấn
- 2.truy vấn
- 3.hỏi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- inquiry, query, enquiry
- Tiếng Việt
- thẩm vấn, truy vấn, hỏi
- 日本語
- 照会, 問い合わせ, お尋ね
- 한국어
- 조회, 질문, 문의
- 中文
- 询问, 查询, 咨询
- Bahasa Indonesia
- pertanyaan
- ภาษาไทย
- สอบถาม
- Español
- consulta
- Français
- demande
- Deutsch
- Anfrage
- Português
- consulta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.