Từ vựng
N2Danh từ

漏れ

もれ

Nghĩa

  • 1.rò rỉ
  • 2.bỏ sót

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
leak, omission
Tiếng Việt
rò rỉ, bỏ sót
日本語
漏れ
한국어
누수, 생략
中文
漏洞, 遗漏
Bahasa Indonesia
kebocoran, pengabaian
ภาษาไทย
การรั่วไหล, การละเลย
Español
fuga, omisión
Français
fuite, omission
Deutsch
Leck, Auslass
Português
vazamento, omissão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.