Từ vựng
N2Danh từ

濫伐

らんばつ

Nghĩa

  • 1.khai thác quá mức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deforestation, excessive logging
Tiếng Việt
khai thác quá mức
日本語
らんばつ
한국어
삼림 파괴, 과도한 벌목
中文
滥伐, 过度伐木
Bahasa Indonesia
penggundulan hutan, penebangan berlebihan
ภาษาไทย
การตัดไม้ทำลายป่า, การตัดไม้มากเกินไป
Español
deforestación, tala excesiva
Français
déforestation, exploitation excessive
Deutsch
Abholzung, übermäßiges Fällen
Português
desmatamento, corte excessivo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.