Từ vựng
N1Danh từ

炉心

ろしん

Nghĩa

  • 1.lõi lò

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nuclear reactor core
Tiếng Việt
lõi lò
日本語
炉心
한국어
로 심
中文
反应堆核心
Bahasa Indonesia
inti reaktor
ภาษาไทย
ใจกลางของเครื่องปฏิกรณ์
Español
núcleo del reactor
Français
cœur de réacteur
Deutsch
Reaktorkern
Português
núcleo do reator

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.