lò
On'yomi (音読み)
- ロ
Kun'yomi (訓読み)
- いろり
Về kanji này
Kanji "炉" có nghĩa chính là lò, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như bếp nấu hay lò nung. Kanji này thường được gặp trong danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như "原子炉" (げんしろ) có nghĩa là lò phản ứng hạt nhân, "焜炉" (こんろ) chỉ bếp nấu, và "高炉" (こうろ) nghĩa là lò cao dùng trong luyện kim. Lưu ý rằng "炉" không chỉ dừng lại ở các lò nấu ăn mà còn xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan đến công nghệ và khoa học, phức tạp hơn như trong lĩnh vực năng lượng.
Câu ví dụ
炉で火を焚いて温まる。
Tôi sưởi ấm bên lửa trong lò.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hearth, furnace, kiln, reactor
- Tiếng Việt
- lò
- 日本語
- 炉
- 한국어
- 로
- 中文
- 炉
- id
- perapian
- th
- เตาไฟ
- es
- horno
- fr
- four
- de
- Ofen
- pt
- forno
Từ ghép phổ biến
- 原子炉atomic reactor, nuclear reactor
- 焜炉cooking stove, burner (gas, electric, etc.), range
- 高炉blast furnace
- 炉心nuclear reactor core
- 香炉censer, incense burner
- 暖炉fireplace, hearth, stove
- 溶鉱炉smelting furnace, blast furnace
- 電気炉electric furnace
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.