Quay lại từ điển
JLPT N18画 · 8 nétbộ thủ 火tần suất #1359Kanji Jōyō (thường dụng)

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • いろり

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một lò nung với lửa bùng lên, nơi mà nhiệt độ cao giúp nung chảy đất sét thành gồi gốm mạnh mẽ.

Về kanji này

Kanji "炉" có nghĩa chính là lò, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như bếp nấu hay lò nung. Kanji này thường được gặp trong danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như "原子炉" (げんしろ) có nghĩa là lò phản ứng hạt nhân, "焜炉" (こんろ) chỉ bếp nấu, và "高炉" (こうろ) nghĩa là lò cao dùng trong luyện kim. Lưu ý rằng "炉" không chỉ dừng lại ở các lò nấu ăn mà còn xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan đến công nghệ và khoa học, phức tạp hơn như trong lĩnh vực năng lượng.

Câu ví dụ

  • 炉で火を焚いて温まる。

    Tôi sưởi ấm bên lửa trong lò.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
hearth, furnace, kiln, reactor
Tiếng Việt
日本語
한국어
中文
id
perapian
th
เตาไฟ
es
horno
fr
four
de
Ofen
pt
forno

Từ ghép phổ biến

  • 原子炉げんしろatomic reactor, nuclear reactor
  • 焜炉こんろcooking stove, burner (gas, electric, etc.), range
  • 高炉こうろblast furnace
  • 炉心ろしんnuclear reactor core
  • 香炉こうろcenser, incense burner
  • 暖炉だんろfireplace, hearth, stove
  • 溶鉱炉ようこうろsmelting furnace, blast furnace
  • 電気炉でんきろelectric furnace

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.