N1Danh từ
滑降
かっこう
Nghĩa
- 1.xuống dốc (đặc biệt trong trượt tuyết)
- 2.trượt xuống
- 3.trượt ski
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- descent (esp. in skiing), sliding down, skiing down
- Tiếng Việt
- xuống dốc (đặc biệt trong trượt tuyết), trượt xuống, trượt ski
- 日本語
- 滑降, 滑り降り, スキー
- 한국어
- 하강 (특히 스키), 미끄러지기, 스키타기
- 中文
- 滑降(特别是在滑雪中), 滑下, 滑雪
- Bahasa Indonesia
- berjalan menuruni
- ภาษาไทย
- การลื่นลง
- Español
- descenso
- Français
- descente
- Deutsch
- Abfahrt
- Português
- descida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.