N2Danh từ
潤滑
じゅんかつ
Nghĩa
- 1.bôi trơn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lubrication
- Tiếng Việt
- bôi trơn
- 日本語
- 潤滑
- 한국어
- 윤활
- 中文
- 润滑
- Bahasa Indonesia
- pelumasan
- ภาษาไทย
- การหล่อลื่น
- Español
- lubricación
- Français
- lubrification
- Deutsch
- Schmierung
- Português
- lubrificação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.