Từ vựng
N2Danh từ

滑稽

こっけい

Nghĩa

  • 1.hài hước
  • 2.buồn cười

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
funny, comical
Tiếng Việt
hài hước, buồn cười
日本語
滑稽
한국어
재미있는, 코믹한
中文
有趣, 滑稽
Bahasa Indonesia
lucu, konyol
ภาษาไทย
ตลก, ขำขัน
Español
divertido, cómico
Français
drôle, comique
Deutsch
witzig, komisch
Português
engraçado, cômico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.