N1Danh từ
下降
かこう
Nghĩa
- 1.sự xuống
- 2.rơi
- 3.giảm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- descent, fall, drop
- Tiếng Việt
- sự xuống, rơi, giảm
- 日本語
- 下降, 落下, ドロップ
- 한국어
- 하강, 낙하, 드롭
- 中文
- 下降, 坠落, 掉落
- Bahasa Indonesia
- penurunan
- ภาษาไทย
- การลดลง
- Español
- descenso
- Français
- descente
- Deutsch
- Abstieg
- Português
- descida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.