Từ vựng
N2Danh từ

滑らか

なめらか

Nghĩa

  • 1.mượt mà
  • 2.trơn tru

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
smooth, sleek
Tiếng Việt
mượt mà, trơn tru
日本語
滑らか
한국어
부드러운, 매끄러운
中文
光滑, 顺畅
Bahasa Indonesia
halus, licin
ภาษาไทย
ราบเรียบ, เรียบเนียน
Español
suave, brillante
Français
lisse, épuré
Deutsch
glatt, geschmeidig
Português
liso, sleek

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.