N1Danh từ
乗降
じょうこう
Nghĩa
- 1.lên và xuống
- 2.lên xuống
- 3.lên xuống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- getting on and off, embarking and disembarking
- Tiếng Việt
- lên và xuống, lên xuống, lên xuống
- 日本語
- 乗降, 乗車と降車
- 한국어
- 승하차, 탑승과 하차
- 中文
- 上下车, 上船和下船
- Bahasa Indonesia
- naik dan turun
- ภาษาไทย
- การขึ้นและลง
- Español
- embarque y desembarque
- Français
- embarquement et débarquement
- Deutsch
- Ein- und Aussteigen
- Português
- embarque e desembarque
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.