trơn, mượt, trượt
On'yomi (音読み)
- カツ
- コツ
Kun'yomi (訓読み)
- なめ.らか
- すべ.る
Về kanji này
Kanji "滑" mang nghĩa chính là trơn, mượt, và có thể liên quan đến hành động trượt. Thường được dùng như một danh từ và động từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm "滑走" (かっそう) có nghĩa là lướt hoặc trượt, thường dùng để chỉ việc chạy hoặc bay; "滑らか" (なめらか) nghĩa là mượt mà, miêu tả bề mặt mềm mại, không gồ ghề; và "滑稽" (こっけい) có nghĩa là buồn cười, được dùng để chỉ những tình huống hài hước. Một lưu ý nhỏ là trong tiếng Nhật, "滑" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao đến đời sống hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
氷で滑ってしまった。
Tôi đã trượt trên băng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- slippery, smooth, slide
- Tiếng Việt
- trơn, mượt, trượt
- 日本語
- 滑らか, 滑る
- 한국어
- 미끄럽다, 부드럽다, 미끄러지다
- 中文
- 光滑, 顺滑, 滑动
- id
- licin, halus, seluncur
- th
- ลื่น, เรียบ, เลื่อน
- es
- resbaladizo, suave, deslizar
- fr
- glissant, lisse, glisser
- de
- rutschig, glatt, gleiten
- pt
- escorregadio, liso, deslizar
Từ ghép phổ biến
- 滑走gliding, sliding
- 滑らかsmooth, sleek
- 滑稽funny, comical
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.