Từ vựng
N3Danh từ

昇降

しょうこう

Nghĩa

  • 1.lên xuống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
up and down, rise and fall
Tiếng Việt
lên xuống
日本語
昇降
한국어
상하, 올라갔다 내려갔다
中文
上下, 涨落
Bahasa Indonesia
naik dan turun, anjak dan jatuh
ภาษาไทย
ขึ้นและลง, สูงและต่ำ
Español
arriba y abajo, aumento y disminución
Français
haut et bas, montée et descente
Deutsch
auf und ab, steigern und fallen
Português
cima e baixo, sobe e desce

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.