N1Danh từ
初演
しょえん
Nghĩa
- 1.buổi biểu diễn đầu tiên
- 2.khai mạc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- first performance, premiere
- Tiếng Việt
- buổi biểu diễn đầu tiên, khai mạc
- 日本語
- 初演, プレミア
- 한국어
- 첫 공연, 프리미어
- 中文
- 首演, 首映式
- Bahasa Indonesia
- pertunjukan pertama, pertunjukan perdana
- ภาษาไทย
- การแสดงครั้งแรก, การแสดงครั้งแรก
- Español
- primera actuación, estreno
- Français
- première performance, première
- Deutsch
- erste Aufführung, Uraufführung
- Português
- primeira apresentação, estreia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.