Từ vựng
N1Danh từ

演技

えんぎ

Nghĩa

  • 1.diễn xuất
  • 2.biểu diễn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
acting, performance
Tiếng Việt
diễn xuất, biểu diễn
日本語
演じること
한국어
연기, 공연
中文
表演, 演技
Bahasa Indonesia
penampilan, pertunjukan
ภาษาไทย
การแสดง, บทบาทการแสดง
Español
actuación, presentación
Français
performance, interprétation
Deutsch
Schauspiel, Darstellung
Português
atuação, performance

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼女の威厳のある演技が見所です。

    Diễn xuất trang nghiêm của cô ấy là điểm nhấn.

  • 彼は演技で擬音を使う。

    Anh ấy sử dụng hiệu ứng âm thanh trong diễn xuất của mình.

  • 巧みな演技は拍手を巻き起こした。

    Màn trình diễn khéo léo đã tạo ra tiếng hoan nghênh.

  • 次の演技は旋回技だった

    Màn trình diễn tiếp theo là một kỹ thuật quay vòng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.