Từ vựng
N1Danh từ

解説

かいせつ

Nghĩa

  • 1.giải thích
  • 2.chú thích
  • 3.phân tích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
explanation, commentary, exposition
Tiếng Việt
giải thích, chú thích, phân tích
日本語
解説, 解説文, 解説する
한국어
설명, 논평, 해설
中文
解释, 评论, 阐述
Bahasa Indonesia
penjelasan
ภาษาไทย
การอธิบาย
Español
explicación
Français
explication
Deutsch
Erklärung
Português
explicação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.