N3Danh từ
演奏
えんそう
Nghĩa
- 1.biểu diễn
- 2.sự biểu diễn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- performance, musical performance
- Tiếng Việt
- biểu diễn, sự biểu diễn
- 日本語
- 演奏
- 한국어
- 공연, 음악 공연
- 中文
- 表演, 音乐表演
- Bahasa Indonesia
- penampilan, penampilan musik
- ภาษาไทย
- การแสดง, การแสดงดนตรี
- Español
- actuación, actuación musical
- Français
- performance, performance musicale
- Deutsch
- Aufführung, musikalische Darbietung
- Português
- performance, apresentação musical
Kanji được dùng
Câu ví dụ
最初の演奏は鳥の音楽で、楽しい
Buổi biểu diễn đầu tiên là nhạc chim và rất vui.
山の上で演奏会が開催された。
Một buổi hòa nhạc đã được tổ chức trên núi.
新入生の歓迎会では、特別な演奏があります。
Sẽ có một buổi biểu diễn đặc biệt trong buổi chào đón học sinh mới.
この演奏はみんなの心を熱くします。
Buổi biểu diễn này sẽ sưởi ấm trái tim mọi người.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.