Từ vựng
N1Danh từ

小説

しょうせつ

Nghĩa

  • 1.tiểu thuyết
  • 2.câu chuyện
  • 3.tác phẩm hư cấu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
novel, story, (work of) fiction
Tiếng Việt
tiểu thuyết, câu chuyện, tác phẩm hư cấu
日本語
小説, 物語, フィクション
한국어
소설, 이야기, 소설
中文
小说, 故事, (作品)虚构
Bahasa Indonesia
novel
ภาษาไทย
นวนิยาย
Español
novela
Français
roman
Deutsch
Roman
Português
romance

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私は長い間小説を書く夢を見ていた。

    Tôi đã mơ ước viết tiểu thuyết trong một thời gian dài.

  • 高校の時から、小説のアイデアが頭の中にあります

    Kể từ khi còn học cấp ba, ý tưởng cho các tiểu thuyết đã ở trong tâm trí tôi.

  • いつか、自分の小説を書きたいです!

    Một ngày nào đó, tôi muốn viết tiểu thuyết của riêng mình!

  • 人生は小説のようですね。

    Cuộc sống giống như một cuốn tiểu thuyết, phải không?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.