Từ vựng
N2Danh từ

演出

えんしゅつ

Nghĩa

  • 1.đạo diễn
  • 2. sản xuất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
direction, production
Tiếng Việt
đạo diễn, sản xuất
日本語
演劇や映画などの進行や表現
한국어
방향, 제작
中文
方向, 制作
Bahasa Indonesia
arah, produksi
ภาษาไทย
ทิศทาง, การผลิต
Español
dirección, producción
Français
direction, production
Deutsch
Richtung, Produktion
Português
direção, produção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.