Từ vựng
N2Danh từ

流暢

りゅうちょう

Nghĩa

  • 1.lưu loát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fluent
Tiếng Việt
lưu loát
日本語
流暢, 流暢な
한국어
유창한
中文
流利的
Bahasa Indonesia
lancar
ภาษาไทย
คล่องแคล่ว
Español
fluido
Français
fluide
Deutsch
flüssig
Português
fluente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.