Từ vựng
N2Danh từ

源流

げんりゅう

Nghĩa

  • 1.nguồn suối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
headwaters, source stream
Tiếng Việt
nguồn suối
日本語
源流
한국어
수원, 원천
中文
源头, 水源
Bahasa Indonesia
hulu sungai, aliran
ภาษาไทย
ต้นน้ำ, ต้นน้ำ
Español
cabeza de río, fuente
Français
sources, courant de tête
Deutsch
Quellgebiet, Quelle
Português
cabeceiras, curso de origem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.