Từ vựng
N1Danh từ

滞納

たいのう

Nghĩa

  • 1.không thanh toán
  • 2.nợ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
falling behind (with a payment), being in arrears, non-payment
Tiếng Việt
không thanh toán, nợ
日本語
滞納, 滞納
한국어
체납, 연체, 미납
中文
欠款, 滞纳, 未支付
Bahasa Indonesia
keterlambatan pembayaran, wanprestasi
ภาษาไทย
การล่าช้าทางการชำระเงิน, การค้างชำระ
Español
atraso en el pago, deuda acumulada
Français
délais de paiement, arriéré
Deutsch
Zahlungsverzug
Português
atraso de pagamento, inadimplência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.